Chuyển đến nội dung chính
Hô hấp

Loratadine

Biệt dược: Claritin; Loratadin; Alergic

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Loratadine

Loại thuốc

Thuốc kháng histamine thế hệ thứ hai.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 10 mg
  • Siro: 5 mg/5 ml

Chỉ định

  • Điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng theo mùa và quanh năm.
  • Điều trị mày đay mãn tính vô căn.

Dược lực học

Loratadine là một thuốc kháng histamine H1, có tác dụng ức chế sự gắn kết của histamine với thụ thể H1, từ đó làm giảm các triệu chứng dị ứng như ngứa, hắt hơi, chảy nước mũi và phát ban.

Dược động học

Hấp thu

Loratadine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.

Phân bố

Loratadine có khả năng phân bố rộng rãi trong các mô, với thể tích phân bố khoảng 120 L. Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 97%.

Chuyển hóa

Loratadine được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua enzyme CYP3A4 và CYP2D6 thành metabolite có hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán thải của Loratadine khoảng 8-14 giờ. Thuốc và các metabolite được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu và phân.

Tương tác thuốc

  • Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ Loratadine trong huyết tương.
  • Tránh dùng chung với rượu và các thuốc gây ức chế thần kinh trung ương.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với Loratadine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: 10 mg/ngày.
  • Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi: 5 mg/ngày.
  • Trẻ em dưới 6 tuổi: Liều dùng cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Nhức đầu
  • Buồn ngủ
  • Khô miệng
  • Mệt mỏi

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi phản ứng dị ứng và tác dụng phụ trong quá trình sử dụng thuốc.

Phụ nữ có thai

  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn, nên chỉ sử dụng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

  • Loratadine được bài tiết vào sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây buồn ngủ ở một số người, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm nhức đầu, buồn ngủ và nhịp tim nhanh. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ y tế nếu cần.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Loratadine

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc