Chuyển đến nội dung chính
KhácThuốc kê đơn (Rx)

Levothyroxine

Biệt dược: Euthyrox, Thyroxin, Levothroid

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Levothyroxine

Loại thuốc

Hormone tuyến giáp

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 25 mcg, 50 mcg, 100 mcg, 200 mcg
  • Dung dịch tiêm: 100 mcg/2 ml

Chỉ định

  • Điều trị suy giáp (hypothyroidism).
  • Điều trị ung thư tuyến giáp sau phẫu thuật.
  • Phòng ngừa tái phát ung thư tuyến giáp.

Dược lực học

Levothyroxine là một dạng tổng hợp của thyroxine (T4), có tác dụng làm tăng chuyển hóa cơ bản, ảnh hưởng đến sự phát triển và trưởng thành của các mô, cũng như điều hòa chức năng của nhiều hệ thống trong cơ thể.

Dược động học

Hấp thu

Levothyroxine được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ.

Phân bố

Levothyroxine gắn kết mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là thyroxine-binding globulin (TBG), với tỷ lệ gắn kết khoảng 99.97%.

Chuyển hóa

Levothyroxine chủ yếu được chuyển hóa tại gan và thận thành triiodothyronine (T3) và các chất chuyển hóa khác.

Thải trừ

Thời gian bán hủy của levothyroxine khoảng 6-7 ngày. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Các thuốc ức chế hấp thu (như sucralfate, thuốc kháng acid) có thể làm giảm hiệu quả của levothyroxine.
  • Các thuốc gây tăng chuyển hóa (như rifampicin, phenytoin) có thể làm giảm nồng độ levothyroxine trong huyết tương.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với levothyroxine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh cường giáp chưa được điều trị.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu thường là 1.6 mcg/kg/ngày cho người lớn, có thể điều chỉnh tùy theo đáp ứng lâm sàng và nồng độ hormone trong máu.

Tác dụng phụ

  • Tăng nhịp tim, lo âu, mất ngủ.
  • Rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy.
  • Đau đầu, run tay.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi nồng độ hormone tuyến giáp định kỳ để điều chỉnh liều thuốc.
  • Không tự ý ngừng thuốc mà không có sự hướng dẫn của bác sĩ.

Phụ nữ có thai

  • Levothyroxine an toàn trong thai kỳ, cần điều chỉnh liều để duy trì nồng độ hormone ổn định.

Phụ nữ cho con bú

  • Levothyroxine được bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ, thường không gây hại cho trẻ.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Levothyroxine không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm cường giáp, nhịp tim nhanh, và lo âu. Cần ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Levothyroxine

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc