Chuyển đến nội dung chính
Kháng sinhThuốc kê đơn (Rx)

Levofloxacin

Biệt dược: Tavanic; Levofloxacin Sandoz; Levofloxacin Stada

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Levofloxacin

Loại thuốc

Kháng sinh nhóm fluoroquinolone.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 250 mg, 500 mg, 750 mg.
  • Dung dịch tiêm: 500 mg/100 ml.

Chỉ định

  • Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới (viêm phổi, viêm phế quản cấp tính).
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (bao gồm viêm bàng quang cấp tính).
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
  • Nhiễm khuẩn xương và khớp.

Dược lực học

Levofloxacin là một kháng sinh fluoroquinolone, có tác dụng ức chế enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV, làm ngăn chặn quá trình sao chép DNA của vi khuẩn, từ đó tiêu diệt vi khuẩn.

Dược động học

Hấp thu

Levofloxacin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.

Phân bố

Levofloxacin phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm phổi, thận, và mô mềm. Thể tích phân bố khoảng 100 L.

Chuyển hóa

Levofloxacin chủ yếu được chuyển hóa qua gan, nhưng phần lớn thuốc vẫn tồn tại dưới dạng không thay đổi trong cơ thể.

Thải trừ

Thời gian bán thải khoảng 6-8 giờ. Levofloxacin được thải trừ chủ yếu qua thận (khoảng 85% qua nước tiểu).

Tương tác thuốc

  • Tăng nguy cơ tác dụng phụ khi dùng đồng thời với các thuốc gây kéo dài khoảng QT (như một số thuốc chống loạn nhịp).
  • Giảm hấp thu khi dùng cùng với các thuốc chứa sắt, kẽm hoặc antacid.

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với levofloxacin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú (trong một số trường hợp).

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 500 mg mỗi ngày một lần cho nhiễm khuẩn nhẹ đến trung bình; có thể tăng lên 750 mg cho nhiễm khuẩn nặng hơn.
  • Thời gian điều trị thường từ 7 đến 14 ngày tùy theo loại nhiễm khuẩn.

Tác dụng phụ

  • Buồn nôn, tiêu chảy, đau đầu.
  • Tăng nguy cơ phản ứng dị ứng, viêm gân, và đứt gân.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có bệnh lý thận.

Phụ nữ có thai

  • Không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

  • Levofloxacin có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và chóng mặt. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Levofloxacin

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Bài viết liên quan

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc