Levetiracetam
Biệt dược: Keppra, Levetiracetam Mylan, Levetiracetam Sandoz
- Hoạt chất
- Levetiracetam
- Nhóm
- Thần kinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Levetiracetam
Loại thuốc
Thuốc chống co giật
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 250 mg, 500 mg, 750 mg, 1000 mg
- Dung dịch tiêm: 100 mg/ml
Chỉ định
Levetiracetam được chỉ định để điều trị động kinh cục bộ ở người lớn và trẻ em từ 1 tuổi trở lên, cũng như điều trị động kinh toàn thể nguyên phát ở người lớn.
Dược lực học
Levetiracetam là một thuốc chống co giật có cơ chế tác dụng chưa được xác định rõ ràng. Nó có thể tác động lên các protein liên quan đến việc giải phóng neurotransmitter và làm giảm hoạt động điện não bất thường.
Dược động học
Hấp thu
Levetiracetam được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 100%. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1 giờ sau khi uống.
Phân bố
Thể tích phân bố của levetiracetam khoảng 0.5 - 0.7 L/kg. Thuốc phân bố rộng rãi vào các mô, bao gồm cả não.
Chuyển hóa
Levetiracetam chủ yếu không được chuyển hóa qua gan. Khoảng 66% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không thay đổi.
Thải trừ
Thời gian bán thải của levetiracetam khoảng 7 - 8 giờ. Thải trừ chủ yếu qua thận.
Tương tác thuốc
Levetiracetam có thể tương tác với một số thuốc chống co giật khác, nhưng không có tương tác nghiêm trọng nào được ghi nhận. Tuy nhiên, cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc có tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với levetiracetam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng nặng với thuốc chống co giật khác.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khởi đầu cho người lớn: 500 mg/ngày, có thể tăng lên 1000 mg/ngày sau 2 tuần.
- Liều cho trẻ em: Tùy thuộc vào cân nặng và chỉ định cụ thể.
Tác dụng phụ
- Mệt mỏi
- Chóng mặt
- Buồn ngủ
- Tăng huyết áp
- Rối loạn tâm thần (trong một số trường hợp hiếm gặp)
Lưu ý
Lưu ý chung
Theo dõi chức năng thận và điều chỉnh liều nếu cần thiết. Ngừng thuốc từ từ để tránh cơn co giật tái phát.
Phụ nữ có thai
Chưa có đủ dữ liệu về an toàn khi sử dụng levetiracetam trong thai kỳ. Cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
Levetiracetam được bài tiết qua sữa mẹ. Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
Lái xe & vận hành máy móc
Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ.
Quá liều & xử trí
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, mệt mỏi và rối loạn tâm thần. Xử trí bao gồm điều trị triệu chứng và hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Quên liều & xử trí
Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Bài viết liên quan
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.