Lansoprazole
Biệt dược: Prevacid; Lansoprazole STADA; Lansoprazole Mylan
- Hoạt chất
- Lansoprazole
- Nhóm
- Tiêu hóa
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Lansoprazole
Loại thuốc
Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén 15 mg, 30 mg
- Dung dịch tiêm 30 mg
Chỉ định
- Điều trị loét dạ dày và tá tràng.
- Điều trị trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
- Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison.
Dược lực học
Lansoprazole ức chế bơm proton ở tế bào niêm mạc dạ dày, làm giảm tiết acid dạ dày. Thuốc có tác dụng kéo dài, giúp làm lành niêm mạc dạ dày và giảm triệu chứng liên quan đến tăng acid.
Dược động học
Hấp thu
Lansoprazole được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố
Lansoprazole gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 97%), phân bố rộng rãi trong các mô.
Chuyển hóa
Thuốc chủ yếu được chuyển hóa qua gan thông qua enzym CYP2C19 và CYP3A4.
Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 1-2 giờ. Lansoprazole và các chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Tương tác thuốc
- Có thể tương tác với các thuốc ức chế CYP2C19 như clopidogrel, làm giảm hiệu quả của clopidogrel.
- Sử dụng đồng thời với thuốc kháng acid có thể làm giảm hiệu quả của Lansoprazole.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với Lansoprazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các thuốc ức chế bơm proton khác.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 15-30 mg/ngày, tùy thuộc vào chỉ định.
- Trẻ em: Liều dùng cần được điều chỉnh theo cân nặng và chỉ định của bác sĩ.
Tác dụng phụ
- Đau đầu, chóng mặt.
- Tiêu chảy, táo bón.
- Buồn nôn, nôn.
- Phản ứng dị ứng hiếm gặp.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị.
- Không tự ý ngừng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ có thai
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
- Lansoprazole có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.