KhácThuốc kê đơn (Rx)
Itraconazole
Biệt dược: Sporanox; Itraconazole 100mg; Itraconazole 200mg
Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026
Thông tin nhanh
- Hoạt chất
- Itraconazole
- Nhóm
- Khác
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Itraconazole
Loại thuốc
Kháng nấm
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nang 100mg, 200mg
- Dung dịch uống 10mg/ml
Chỉ định
- Điều trị nhiễm nấm do nấm men (Candida, Cryptococcus).
- Điều trị nhiễm nấm do nấm mốc (Aspergillus).
- Điều trị nhiễm nấm da (Dermatophytes).
Dược lực học
Itraconazole là một thuốc kháng nấm thuộc nhóm triazole, có tác dụng ức chế tổng hợp ergosterol, một thành phần quan trọng của màng tế bào nấm, từ đó làm ngưng trệ sự phát triển và sinh sản của nấm.
Dược động học
Hấp thu
- Itraconazole được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, nhưng sự hấp thu có thể bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Nên uống thuốc cùng với thức ăn để tăng cường hấp thu.
Phân bố
- Itraconazole phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể. Nồng độ trong mô cao hơn nhiều so với nồng độ trong huyết tương.
Chuyển hóa
- Itraconazole chủ yếu được chuyển hóa qua gan, thông qua enzym CYP3A4. Sản phẩm chuyển hóa có hoạt tính kháng nấm.
Thải trừ
- Thời gian bán thải của itraconazole khoảng 24-40 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần nhỏ qua nước tiểu.
Tương tác thuốc
- Itraconazole có thể tương tác với các thuốc khác như warfarin, cyclosporine, và các thuốc ức chế CYP3A4 khác, làm tăng nguy cơ tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với itraconazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh gan nặng.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khuyến cáo cho người lớn: 200mg/ngày, chia làm 2 lần. Thời gian điều trị tùy thuộc vào loại nhiễm nấm.
Tác dụng phụ
- Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau đầu, và phát ban. Một số trường hợp hiếm gặp có thể gặp tổn thương gan.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng gan trong quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử bệnh gan.
Phụ nữ có thai
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ có thai. Nên cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.
Phụ nữ cho con bú
- Itraconazole có thể bài tiết qua sữa mẹ. Nên thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.
Lái xe & vận hành máy móc
- Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn và đau bụng. Không có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều để bù.
Kiểm tra tương tác của Itraconazole
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.