Gentamicin
Biệt dược: Garamycin; Gentamicin; Gentaflex
- Hoạt chất
- Gentamicin
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Gentamicin
Loại thuốc
Kháng sinh
Dạng thuốc và hàm lượng
- Dạng tiêm: Gentamicin sulfate 80 mg/2 ml, 160 mg/2 ml.
- Dạng nhỏ mắt: Gentamicin 0.3%.
Chỉ định
Gentamicin được chỉ định để điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn tiết niệu, nhiễm khuẩn da và mô mềm, nhiễm khuẩn xương và khớp.
Dược lực học
Gentamicin là một kháng sinh thuộc nhóm aminoglycoside, có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào ribosome 30S, dẫn đến sự rối loạn trong quá trình dịch mã và gây chết tế bào vi khuẩn.
Dược động học
Hấp thu
Gentamicin được hấp thu kém qua đường tiêu hóa, do đó thường được sử dụng qua đường tiêm hoặc nhỏ mắt.
Phân bố
Gentamicin phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, nhưng không thấm qua hàng rào máu-não. Nồng độ trong dịch não tủy thường thấp.
Chuyển hóa
Gentamicin không được chuyển hóa đáng kể trong cơ thể.
Thải trừ
Gentamicin chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không biến đổi. Thời gian bán thải khoảng 2-3 giờ ở người bình thường.
Tương tác thuốc
- Sử dụng đồng thời với các thuốc độc cho thận (như cephalosporin, vancomycin) có thể làm tăng nguy cơ độc tính thận.
- Tương tác với thuốc gây mê có thể làm tăng nguy cơ suy hô hấp.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với gentamicin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh thận nặng.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khởi đầu: 1.5 mg/kg tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, sau đó 1-2 mg/kg mỗi 8 giờ tùy theo mức độ nhiễm khuẩn và chức năng thận.
Tác dụng phụ
- Độc tính thận: có thể gây suy thận cấp.
- Độc tính tai: có thể gây điếc hoặc chóng mặt.
- Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng thận và nồng độ thuốc trong huyết thanh trong quá trình điều trị.
Phụ nữ có thai
- Gentamicin chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi thật cần thiết, vì có thể gây hại cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú
- Gentamicin có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
Quá liều có thể dẫn đến độc tính thận và tai. Cần ngừng thuốc ngay lập tức và điều trị triệu chứng. Có thể cần điều trị hỗ trợ và theo dõi chức năng thận.
Quên liều & xử trí
Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Bài viết liên quan
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.