Chuyển đến nội dung chính
Tim mạchThuốc kê đơn (Rx)

Furosemide

Biệt dược: Lasix; Furosemide; Furosemide STADA

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Furosemide

Loại thuốc

Thuốc lợi tiểu

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 20 mg, 40 mg, 80 mg
  • Dung dịch tiêm: 10 mg/ml

Chỉ định

  • Điều trị phù do suy tim, bệnh thận, bệnh gan.
  • Điều trị tăng huyết áp.

Dược lực học

Furosemide là một thuốc lợi tiểu quai, tác động chủ yếu tại quai Henle trong thận, ức chế tái hấp thu natri và clorua, dẫn đến tăng bài tiết nước và điện giải.

Dược động học

Hấp thu

Furosemide được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.

Phân bố

Furosemide gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 95%), phân bố rộng rãi trong các mô.

Chuyển hóa

Furosemide chủ yếu được chuyển hóa tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa không có hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán hủy của furosemide khoảng 1-2 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc lợi tiểu khác, thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), và các thuốc hạ huyết áp.
  • Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với aminoglycoside do nguy cơ độc tính thận.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với furosemide hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Suy thận cấp không có nước tiểu.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu thường là 20-40 mg/ngày, có thể điều chỉnh tùy theo đáp ứng lâm sàng.
  • Dùng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch.

Tác dụng phụ

  • Hạ kali máu, hạ natri máu.
  • Rối loạn điện giải.
  • Phản ứng dị ứng, phát ban.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi nồng độ điện giải trong huyết thanh và chức năng thận trong quá trình điều trị.

Phụ nữ có thai

  • Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Phụ nữ cho con bú

  • Furosemide có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp, mất nước, rối loạn điện giải. Cần điều trị triệu chứng và bù nước, điện giải.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Furosemide

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Bài viết liên quan

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc