Fluoxetine
Biệt dược: Prozac, Fluctin, Sarafem
- Hoạt chất
- Fluoxetine
- Nhóm
- Thần kinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Fluoxetine
Loại thuốc
Thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin (SSRI).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 20 mg, 40 mg
- Dung dịch uống: 20 mg/5 ml
Chỉ định
- Điều trị trầm cảm ở người lớn.
- Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD).
- Rối loạn lo âu xã hội.
- Rối loạn ăn uống (binge eating disorder).
- Rối loạn tiền kinh nguyệt (PMDD).
Dược lực học
Fluoxetine ức chế tái hấp thu serotonin tại synapse, làm tăng nồng độ serotonin trong não, từ đó cải thiện tâm trạng và giảm triệu chứng trầm cảm.
Dược động học
Hấp thu
Fluoxetine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 6-8 giờ.
Phân bố
Fluoxetine có thể phân bố rộng rãi trong mô, với thể tích phân bố khoảng 20-40 lít/kg. Gắn kết với protein huyết tương khoảng 95%.
Chuyển hóa
Fluoxetine được chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzym CYP2D6 thành chất chuyển hóa hoạt động Norfluoxetine.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của Fluoxetine khoảng 1-4 ngày, trong khi Norfluoxetine có thể kéo dài đến 9 ngày. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.
Tương tác thuốc
- Tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi dùng cùng với các thuốc ức chế MAO, triptans, hoặc các thuốc khác có tác dụng serotonin.
- Có thể làm tăng nồng độ của các thuốc chuyển hóa qua CYP2D6.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với Fluoxetine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Sử dụng đồng thời với thuốc ức chế MAO.
Liều lượng & cách dùng
- Trầm cảm: 20 mg/ngày, có thể tăng lên 60 mg/ngày nếu cần.
- OCD: 20 mg/ngày, có thể tăng lên 60 mg/ngày.
- Rối loạn ăn uống: 60 mg/ngày.
Tác dụng phụ
- Buồn nôn, mất ngủ, mệt mỏi, khô miệng, giảm ham muốn tình dục.
- Tăng nguy cơ tự tử ở thanh thiếu niên.
Lưu ý
Lưu ý chung
Theo dõi triệu chứng và tác dụng phụ trong quá trình điều trị. Ngừng thuốc từ từ để tránh triệu chứng cai.
Phụ nữ có thai
Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ cho thai nhi.
Phụ nữ cho con bú
Fluoxetine có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, co giật, và rối loạn nhịp tim. Xử trí bao gồm rửa dạ dày và điều trị triệu chứng.
Quên liều & xử trí
Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.