Chuyển đến nội dung chính
Tiêu hóa

Famotidine

Biệt dược: Pepcid, Famotidine STADA, Famotidine 20mg

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Famotidine

Loại thuốc

Thuốc ức chế thụ thể H2 histamin

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 20 mg, 40 mg
  • Dung dịch tiêm: 10 mg/2 ml

Chỉ định

  • Điều trị loét dạ dày và tá tràng.
  • Điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
  • Dự phòng loét dạ dày do stress ở bệnh nhân nằm viện.

Dược lực học

Famotidine là một thuốc ức chế thụ thể H2 histamin, giúp giảm tiết acid dạ dày bằng cách ngăn chặn tác động của histamin lên thụ thể H2 tại tế bào niêm mạc dạ dày.

Dược động học

Hấp thu

Famotidine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-3 giờ.

Phân bố

Famotidine phân bố rộng rãi trong cơ thể, với thể tích phân bố khoảng 1,2 lít/kg.

Chuyển hóa

Famotidine chủ yếu không được chuyển hóa qua gan, một phần nhỏ được chuyển hóa thành các chất không hoạt động.

Thải trừ

Thời gian bán thải của famotidine khoảng 2,5-3,5 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.

Tương tác thuốc

  • Có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc cần acid dạ dày để hấp thu (như ketoconazole, itraconazole).
  • Tăng cường tác dụng của các thuốc chống đông máu (như warfarin) do giảm tiết acid dạ dày.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với famotidine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 20 mg x 2 lần/ngày hoặc 40 mg x 1 lần/ngày.
  • Trẻ em: Liều dùng cần được điều chỉnh theo cân nặng và chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy hoặc táo bón.
  • Hiếm gặp: Phản ứng dị ứng, rối loạn chức năng gan.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi bệnh nhân có tiền sử bệnh gan hoặc thận.
  • Ngừng sử dụng nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng.

Phụ nữ có thai

  • Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và theo chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

  • Famotidine có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, chóng mặt.
  • Xử trí: Rửa dạ dày, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Famotidine

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc