Escitalopram
Biệt dược: Lexapro, Cipralex, Esertia
- Hoạt chất
- Escitalopram
- Nhóm
- Thần kinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Escitalopram
Loại thuốc
Thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI).
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 5 mg, 10 mg, 15 mg, 20 mg.
- Dung dịch uống: 1 mg/ml.
Chỉ định
- Điều trị rối loạn trầm cảm nặng.
- Điều trị rối loạn lo âu tổng quát.
- Điều trị rối loạn hoảng sợ.
Dược lực học
Escitalopram là một chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc, làm tăng nồng độ serotonin trong não, từ đó cải thiện tâm trạng và giảm triệu chứng lo âu.
Dược động học
Hấp thu
Escitalopram được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 4-6 giờ.
Phân bố
Thể tích phân bố khoảng 12 L/kg. Escitalopram liên kết với protein huyết tương khoảng 56%.
Chuyển hóa
Chất này chủ yếu được chuyển hóa qua gan, chủ yếu bởi enzyme CYP2C19, CYP2D6 và CYP3A4.
Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 27-32 giờ. Escitalopram được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi dùng cùng với các thuốc ức chế MAO, thuốc chống trầm cảm khác.
- Có thể làm tăng nồng độ của các thuốc chuyển hóa qua CYP2C19 và CYP2D6.
Chống chỉ định
- Quá mẫn với escitalopram hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế MAO.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khởi đầu: 10 mg/ngày, có thể tăng lên 20 mg/ngày sau 1 tuần nếu cần thiết.
- Liều tối đa: 20 mg/ngày.
Tác dụng phụ
- Buồn nôn, khô miệng, mệt mỏi, mất ngủ, chóng mặt.
- Có thể gây tăng nguy cơ tự sát ở một số bệnh nhân trẻ tuổi.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi triệu chứng và điều chỉnh liều nếu cần thiết.
- Không ngừng thuốc đột ngột để tránh triệu chứng cai thuốc.
Phụ nữ có thai
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
Phụ nữ cho con bú
- Escitalopram có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ, nôn mửa, nhịp tim nhanh. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ y tế cần thiết.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.