Chuyển đến nội dung chính
Tim mạchThuốc kê đơn (Rx)

Enalapril

Biệt dược: Renitec, Enap, Enalapril Mylan

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Enalapril

Loại thuốc

Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitor)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 2.5 mg, 5 mg, 10 mg, 20 mg

Chỉ định

  • Điều trị tăng huyết áp.
  • Điều trị suy tim sung huyết.
  • Dự phòng bệnh tim mạch ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

Dược lực học

Enalapril là một thuốc ức chế men chuyển angiotensin, giúp giảm huyết áp bằng cách ức chế chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II, một chất gây co mạch mạnh. Điều này dẫn đến giãn mạch và giảm kháng lực mạch máu.

Dược động học

Hấp thu

Enalapril được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1 giờ.

Phân bố

Enalapril có thể phân bố rộng rãi trong các mô, với thể tích phân bố khoảng 0.7 L/kg. Nó liên kết với protein huyết tương khoảng 50%.

Chuyển hóa

Enalapril được chuyển hóa thành enalaprilat, dạng hoạt động, chủ yếu qua gan.

Thải trừ

Thời gian bán hủy của enalaprilat khoảng 11 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận.

Tương tác thuốc

  • Không nên sử dụng đồng thời với các thuốc lợi tiểu giữ kali, vì có thể làm tăng nguy cơ tăng kali huyết.
  • Cần thận trọng khi dùng cùng với các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs), có thể làm giảm hiệu quả của enalapril.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với enalapril hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú.
  • Hẹp động mạch thận hai bên hoặc hẹp động mạch thận một bên.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu: 5 mg/ngày, có thể tăng lên 10-20 mg/ngày tùy theo đáp ứng huyết áp.
  • Đối với suy tim: Liều khởi đầu thường là 2.5 mg/ngày.

Tác dụng phụ

  • Ho khan.
  • Tăng kali huyết.
  • Hạ huyết áp quá mức.
  • Chóng mặt, mệt mỏi.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi huyết áp thường xuyên trong quá trình điều trị.
  • Kiểm tra chức năng thận và nồng độ kali huyết thanh định kỳ.

Phụ nữ có thai

  • Không nên sử dụng enalapril trong thai kỳ, đặc biệt trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba, do nguy cơ gây hại cho thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

  • Enalapril có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp nghiêm trọng. Cần điều trị hỗ trợ và theo dõi huyết áp.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Enalapril

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc