Chuyển đến nội dung chính
Tiêu hóaThuốc kê đơn (Rx)

Domperidone

Biệt dược: Motilium, Domperidone Stada, Domperidone Mebar, Domperidone Sandoz

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Domperidone

Loại thuốc

Thuốc chống nôn và thuốc hỗ trợ tiêu hóa.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 10 mg
  • Dung dịch uống: 1 mg/ml

Chỉ định

  • Điều trị triệu chứng buồn nôn và nôn.
  • Hỗ trợ điều trị rối loạn tiêu hóa chức năng, đặc biệt là trong các trường hợp đầy hơi, khó tiêu.

Dược lực học

Domperidone là một chất đối kháng thụ thể dopamine D2, có tác dụng chống nôn và kích thích nhu động ruột. Thuốc làm tăng sự co bóp của dạ dày và ruột, giúp cải thiện quá trình tiêu hóa.

Dược động học

Hấp thu

Domperidone được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, tuy nhiên sinh khả dụng toàn thân thấp do chuyển hóa lần đầu tại gan.

Phân bố

Domperidone phân bố rộng rãi trong cơ thể, có khả năng gắn kết với protein huyết tương khoảng 90%.

Chuyển hóa

Thuốc chủ yếu được chuyển hóa tại gan thông qua enzym CYP3A4, tạo ra các metabolite không có hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán hủy của domperidone khoảng 7-9 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần nhỏ qua nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Domperidone có thể tương tác với các thuốc ức chế CYP3A4 (như ketoconazole, erythromycin), làm tăng nồng độ domperidone trong máu.
  • Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc có tác dụng lên hệ thần kinh trung ương.

Chống chỉ định

  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với domperidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch nghiêm trọng, bao gồm rối loạn nhịp tim.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 10 mg, 3-4 lần/ngày, uống trước bữa ăn.
  • Trẻ em: Liều dùng tùy thuộc vào cân nặng và chỉ định của bác sĩ.

Tác dụng phụ

  • Thường gặp: Khô miệng, đau đầu, chóng mặt.
  • Ít gặp: Rối loạn tiêu hóa, phát ban da, tăng prolactin.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch khi sử dụng domperidone.
  • Không sử dụng thuốc quá liều khuyến cáo.

Phụ nữ có thai

  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai. Nên cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.

Phụ nữ cho con bú

  • Domperidone có thể bài tiết qua sữa mẹ. Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm rối loạn nhịp tim và các triệu chứng thần kinh. Cần ngừng thuốc ngay lập tức và điều trị triệu chứng.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Domperidone

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc