Chuyển đến nội dung chính
Kháng sinhThuốc kê đơn (Rx)

Ciprofloxacin

Biệt dược: Cipro, Ciprofloxacine, Ciproflox

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Ciprofloxacin

Loại thuốc

Kháng sinh thuộc nhóm fluoroquinolone.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 250 mg, 500 mg, 750 mg.
  • Dung dịch tiêm: 200 mg/100 ml, 400 mg/200 ml.
  • Dung dịch nhỏ mắt: 0.3%.

Chỉ định

Ciprofloxacin được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp.
  • Nhiễm khuẩn đường tiết niệu.
  • Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
  • Nhiễm khuẩn xương và khớp.
  • Nhiễm khuẩn tiêu hóa.

Dược lực học

Ciprofloxacin là một kháng sinh fluoroquinolone, hoạt động bằng cách ức chế enzyme DNA gyrase và topoisomerase IV, dẫn đến ngăn chặn sự sao chép và tổng hợp DNA của vi khuẩn.

Dược động học

Hấp thu

Ciprofloxacin được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 70-80% khi dùng đường uống.

Phân bố

Ciprofloxacin phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, đạt nồng độ cao trong nước tiểu, phổi, và mô phổi.

Chuyển hóa

Ciprofloxacin chủ yếu được chuyển hóa tại gan, với các chất chuyển hóa không có hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán thải khoảng 4-5 giờ. Ciprofloxacin được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi.

Tương tác thuốc

  • Tăng nguy cơ tác dụng phụ khi dùng đồng thời với các thuốc chống đông máu.
  • Giảm hiệu quả của ciprofloxacin khi dùng cùng với các thuốc chứa cation hóa trị hai và ba (như sắt, canxi, magiê).

Chống chỉ định

  • Mẫn cảm với ciprofloxacin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú (trong một số trường hợp).

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 250-750 mg mỗi 12 giờ, tùy thuộc vào loại nhiễm khuẩn.
  • Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 18 tuổi trừ khi có chỉ định đặc biệt.

Tác dụng phụ

  • Tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
  • Đau đầu, chóng mặt.
  • Phản ứng dị ứng, phát ban da.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.
  • Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng.

Phụ nữ có thai

Ciprofloxacin không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.

Phụ nữ cho con bú

Ciprofloxacin có thể bài tiết qua sữa mẹ, do đó cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do có thể gây chóng mặt hoặc buồn ngủ.

Quá liều & xử trí

Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và chóng mặt. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ điều trị, không có thuốc giải độc đặc hiệu.

Quên liều & xử trí

Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.

Kiểm tra tương tác của Ciprofloxacin

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Bài viết liên quan

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc