Chuyển đến nội dung chính
Kháng sinhThuốc kê đơn (Rx)

Ceftriaxone

Biệt dược: Rocephin; Ceftriaxone Sandoz; Ceftriaxone Mylan

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Ceftriaxone

Loại thuốc

Kháng sinh

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Dạng tiêm: 1g, 2g

Chỉ định

Ceftriaxone được chỉ định trong điều trị các nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:

  • Nhiễm trùng đường hô hấp
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu
  • Nhiễm trùng da và mô mềm
  • Nhiễm trùng xương
  • Nhiễm trùng huyết
  • Viêm màng não

Dược lực học

Ceftriaxone là một kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ thứ ba, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn.

Dược động học

Hấp thu

Ceftriaxone được tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp, có thể đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 30 phút đến 2 giờ.

Phân bố

Ceftriaxone phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, bao gồm dịch não tủy. Thể tích phân bố khoảng 7-12 L/kg.

Chuyển hóa

Ceftriaxone không được chuyển hóa nhiều trong cơ thể, chủ yếu được thải trừ dưới dạng không đổi.

Thải trừ

Thời gian bán hủy khoảng 6-8 giờ. Ceftriaxone được thải trừ chủ yếu qua thận và một phần qua mật.

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc kháng sinh khác, làm giảm hiệu quả điều trị.
  • Không nên dùng đồng thời với thuốc chứa calci tiêm tĩnh mạch.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với ceftriaxone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với penicillin.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 1-2g tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp mỗi 24 giờ, tùy thuộc vào mức độ nhiễm trùng.
  • Trẻ em: 50-100 mg/kg/ngày, không vượt quá 2g/ngày.

Tác dụng phụ

  • Phản ứng dị ứng: phát ban, ngứa, sốc phản vệ.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, tiêu chảy.
  • Tăng men gan, suy thận.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi chức năng thận và gan trong quá trình điều trị.
  • Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng.

Phụ nữ có thai

  • Ceftriaxone chỉ nên sử dụng khi thật cần thiết, theo chỉ định của bác sĩ.

Phụ nữ cho con bú

  • Ceftriaxone có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa và phản ứng dị ứng. Cần ngừng thuốc và điều trị triệu chứng.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Ceftriaxone

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Bài viết liên quan

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc