Carvedilol
Biệt dược: Dilatrend; Carvedilol; Coreg
- Hoạt chất
- Carvedilol
- Nhóm
- Tim mạch
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Carvedilol
Loại thuốc
Thuốc chẹn beta và chẹn alpha-1.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 6.25 mg, 12.5 mg, 25 mg.
Chỉ định
- Điều trị tăng huyết áp.
- Điều trị suy tim sung huyết.
- Giảm nguy cơ tử vong ở bệnh nhân suy tim.
Dược lực học
Carvedilol là một thuốc chẹn beta không chọn lọc và chẹn alpha-1, giúp làm giảm huyết áp và cải thiện chức năng tim. Thuốc có tác dụng bảo vệ tim mạch và giảm nguy cơ tử vong ở bệnh nhân suy tim.
Dược động học
Hấp thu
Carvedilol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-2 giờ.
Phân bố
Carvedilol có thể phân bố rộng rãi trong mô và có thể gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 90%).
Chuyển hóa
Carvedilol chủ yếu được chuyển hóa qua gan thông qua enzym CYP2D6 và CYP2C9, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của carvedilol khoảng 7-10 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân và một phần nhỏ qua nước tiểu.
Tương tác thuốc
- Có thể tương tác với các thuốc chẹn beta khác, thuốc hạ huyết áp, và thuốc chống đông máu.
- Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế CYP2D6 và CYP2C9.
Chống chỉ định
- Dị ứng với carvedilol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử hen phế quản nặng hoặc suy tim cấp.
Liều lượng & cách dùng
- Liều khởi đầu thường là 6.25 mg, 2 lần/ngày, có thể tăng dần tùy theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của bệnh nhân.
Tác dụng phụ
- Mệt mỏi, chóng mặt, hạ huyết áp, nhịp tim chậm, rối loạn tiêu hóa.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi huyết áp và nhịp tim thường xuyên trong quá trình điều trị.
- Ngừng thuốc từ từ để tránh cơn tăng huyết áp phản ứng.
Phụ nữ có thai
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai; chỉ sử dụng khi thật cần thiết.
Phụ nữ cho con bú
- Carvedilol có thể bài tiết qua sữa mẹ; cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt; nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp nặng, nhịp tim chậm. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra, trừ khi gần đến liều tiếp theo. Không dùng gấp đôi liều đã quên.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.