Carbamazepine
Biệt dược: Tegretol; Carbatrol; Equetro
- Hoạt chất
- Carbamazepine
- Nhóm
- Thần kinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Carbamazepine
Loại thuốc
Thuốc chống co giật và ổn định tâm trạng.
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 200 mg, 400 mg
- Dung dịch uống: 100 mg/5 ml
Chỉ định
- Điều trị động kinh (các loại cơn động kinh toàn thể và cục bộ).
- Điều trị rối loạn lưỡng cực.
- Điều trị đau thần kinh do tổn thương dây thần kinh.
Dược lực học
Carbamazepine hoạt động bằng cách ức chế sự tái hấp thu của sodium trong các tế bào thần kinh, làm giảm sự phóng thích của neurotransmitter và ổn định hoạt động điện của tế bào thần kinh.
Dược động học
Hấp thu
Carbamazepine được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau 4-8 giờ.
Phân bố
Carbamazepine có thể phân bố rộng rãi trong cơ thể, với thể tích phân bố khoảng 0.8-1.5 L/kg. Nó gắn kết mạnh với protein huyết tương (khoảng 70-80%).
Chuyển hóa
Carbamazepine chủ yếu được chuyển hóa qua gan, chủ yếu thông qua enzyme CYP3A4, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính.
Thải trừ
Thời gian bán hủy của carbamazepine khoảng 12-17 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Carbamazepine có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc tránh thai nội tiết.
- Tương tác với các thuốc ức chế CYP3A4 có thể làm tăng nồng độ carbamazepine trong huyết tương.
- Sử dụng đồng thời với các thuốc chống đông máu có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.
Chống chỉ định
- Dị ứng với carbamazepine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch nghiêm trọng hoặc rối loạn huyết học.
Liều lượng & cách dùng
- Đối với động kinh: Liều khởi đầu thường là 200 mg/ngày, có thể tăng dần tùy theo đáp ứng lâm sàng.
- Đối với rối loạn lưỡng cực: Liều khởi đầu có thể từ 400 mg/ngày, điều chỉnh theo tình trạng bệnh nhân.
Tác dụng phụ
- Chóng mặt, buồn nôn, nôn.
- Phát ban da, dị ứng.
- Rối loạn huyết học (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu).
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi nồng độ thuốc trong huyết tương để điều chỉnh liều lượng.
- Kiểm tra chức năng gan và huyết học định kỳ.
Phụ nữ có thai
- Carbamazepine có thể gây ra nguy cơ dị tật bẩm sinh, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ khi sử dụng.
Phụ nữ cho con bú
- Carbamazepine có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt và buồn ngủ, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm chóng mặt, buồn nôn, nôn, và hôn mê. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.