Azithromycin
Biệt dược: Zithromax; Azithro; Azithromycin STADA
- Hoạt chất
- Azithromycin
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Azithromycin
Loại thuốc
Kháng sinh
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 250 mg, 500 mg
- Dung dịch uống: 100 mg/5 ml, 200 mg/5 ml
- Tiêm tĩnh mạch: 500 mg
Chỉ định
- Điều trị nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới (viêm phổi, viêm họng, viêm xoang).
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm.
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu không biến chứng.
- Điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục (như lậu).
Dược lực học
Azithromycin là một kháng sinh thuộc nhóm macrolide, có tác dụng ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 50S của ribosome. Thuốc có phổ kháng khuẩn rộng, hiệu quả với nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm.
Dược động học
Hấp thu
Azithromycin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2-3 giờ. Sinh khả dụng khoảng 37%.
Phân bố
Azithromycin phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, với nồng độ cao hơn trong mô so với huyết tương. Thể tích phân bố khoảng 31 lít/kg.
Chuyển hóa
Azithromycin chủ yếu được chuyển hóa tại gan, nhưng không qua hệ thống cytochrome P450. Thời gian bán thải khoảng 68 giờ.
Thải trừ
Khoảng 50% liều dùng được thải trừ qua phân, phần còn lại qua nước tiểu dưới dạng không đổi và các chất chuyển hóa.
Tương tác thuốc
- Azithromycin có thể tương tác với các thuốc khác như warfarin, dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu.
- Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc gây kéo dài khoảng QT.
Chống chỉ định
- Quá mẫn cảm với azithromycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm macrolide.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 500 mg lần đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo.
- Trẻ em: Liều dùng tùy thuộc vào cân nặng và chỉ định cụ thể.
Tác dụng phụ
- Thường gặp: Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng.
- Ít gặp: Phát ban, dị ứng, rối loạn nhịp tim.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị.
- Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Phụ nữ có thai
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết, theo chỉ định của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
- Azithromycin có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Có thể gây chóng mặt, nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, tiêu chảy.
- Xử trí triệu chứng và hỗ trợ, không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Bài viết liên quan
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.