Chuyển đến nội dung chính
Tim mạchThuốc kê đơn (Rx)

Atenolol

Biệt dược: Tenormin; Atenolol STADA; Atenolol 50mg; Atenolol 100mg

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Atenolol

Loại thuốc

Beta-blocker (thuốc chẹn beta)

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 25mg, 50mg, 100mg

Chỉ định

  • Điều trị tăng huyết áp.
  • Điều trị đau thắt ngực.
  • Phòng ngừa cơn nhồi máu cơ tim thứ phát.
  • Điều trị rối loạn nhịp tim.

Dược lực học

Atenolol là một thuốc chẹn beta-1 chọn lọc, có tác dụng làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp của cơ tim và giảm nhu cầu oxy của cơ tim. Thuốc giúp kiểm soát huyết áp và giảm triệu chứng đau thắt ngực.

Dược động học

Hấp thu

Atenolol được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 2-4 giờ.

Phân bố

Atenolol có thể phân bố rộng rãi trong cơ thể, nhưng có thể liên kết với protein huyết tương ở mức độ thấp (khoảng 6-16%).

Chuyển hóa

Atenolol chủ yếu được thải trừ qua thận dưới dạng không đổi, chỉ một phần nhỏ được chuyển hóa ở gan.

Thải trừ

Thời gian bán thải của atenolol khoảng 6-7 giờ. Thải trừ chủ yếu qua nước tiểu.

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc chẹn beta khác, thuốc chống tăng huyết áp, thuốc chống loạn nhịp, và thuốc gây mê.
  • Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với thuốc có tác dụng ức chế hệ thần kinh trung ương.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với atenolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử hen phế quản nặng hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính nặng.
  • Suy tim không kiểm soát.

Liều lượng & cách dùng

  • Liều khởi đầu thường là 25-50mg/ngày, có thể tăng lên đến 100mg/ngày tùy theo đáp ứng lâm sàng.
  • Uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

Tác dụng phụ

  • Mệt mỏi, chóng mặt, nhức đầu.
  • Rối loạn tiêu hóa, buồn nôn.
  • Hạ huyết áp, nhịp tim chậm.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi huyết áp và nhịp tim thường xuyên trong quá trình điều trị.
  • Không ngừng thuốc đột ngột, cần giảm liều từ từ.

Phụ nữ có thai

  • Atenolol có thể gây hại cho thai nhi, cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng.

Phụ nữ cho con bú

  • Atenolol được bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ cho con bú.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Có thể gây chóng mặt hoặc mệt mỏi, cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm hạ huyết áp nặng, nhịp tim chậm, và suy tim. Cần điều trị triệu chứng và hỗ trợ y tế ngay lập tức.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Atenolol

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc