Chuyển đến nội dung chính
Khác

Aspirin

Hoạt chất: Acid acetylsalicylic

Biệt dược: Aspilets; Aspro; Cardioaspirin

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Aspirin (Acid acetylsalicylic)

Loại thuốc

Thuốc giảm đau, kháng viêm không steroid (NSAID) và thuốc chống kết tập tiểu cầu.

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 100mg, 300mg
  • Viên nhai: 81mg
  • Bột pha uống: 500mg

Chỉ định

  • Giảm đau nhẹ đến vừa (đau đầu, đau cơ, đau răng).
  • Kháng viêm trong các bệnh lý viêm khớp.
  • Dự phòng bệnh tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ).

Dược lực học

Aspirin ức chế enzyme cyclooxygenase (COX), dẫn đến giảm tổng hợp prostaglandin, từ đó giảm đau, kháng viêm và chống kết tập tiểu cầu.

Dược động học

Hấp thu

Aspirin được hấp thu nhanh chóng qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 30 phút đến 2 giờ.

Phân bố

Aspirin phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, liên kết với protein huyết tương khoảng 50-80%.

Chuyển hóa

Aspirin được chuyển hóa chủ yếu ở gan thành acid salicylic và các metabolite khác.

Thải trừ

Thời gian bán hủy của aspirin khoảng 15-20 phút, nhưng acid salicylic có thể kéo dài hơn tùy thuộc vào liều dùng.

Tương tác thuốc

  • Không nên dùng đồng thời với các thuốc kháng viêm không steroid khác để tránh tăng nguy cơ tác dụng phụ.
  • Có thể tương tác với thuốc chống đông máu, làm tăng nguy cơ chảy máu.

Chống chỉ định

  • Dị ứng với aspirin hoặc các NSAID khác.
  • Tiền sử loét dạ dày tá tràng.
  • Xuất huyết tiêu hóa hoặc rối loạn đông máu.

Liều lượng & cách dùng

  • Giảm đau: 300-1000mg mỗi 4-6 giờ, không quá 4000mg/ngày.
  • Dự phòng tim mạch: 75-100mg/ngày.

Tác dụng phụ

  • Rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, nôn, loét dạ dày).
  • Chảy máu (xuất huyết tiêu hóa, chảy máu cam).
  • Phản ứng dị ứng (mề đay, khó thở).

Lưu ý

Lưu ý chung

Cần thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử bệnh lý dạ dày, gan hoặc thận.

Phụ nữ có thai

Không khuyến cáo sử dụng aspirin trong 3 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây dị tật bẩm sinh và chảy máu.

Phụ nữ cho con bú

Aspirin có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

Aspirin không ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, ù tai, và rối loạn hô hấp. Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế để xử trí kịp thời.

Quên liều & xử trí

Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.

Kiểm tra tương tác của Aspirin

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Bài viết liên quan

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc