Amoxicillin/Clavulanate
Biệt dược: Augmentin, Clavulin, Amoclan
- Hoạt chất
- Amoxicillin/Clavulanate
- Nhóm
- Kháng sinh
- Kê đơn
- Có
Mục lục
Tên thuốc gốc (Hoạt chất)
Amoxicillin/Clavulanate
Loại thuốc
Kháng sinh
Dạng thuốc và hàm lượng
- Viên nén: 625 mg, 1.000 mg
- Dung dịch uống: 125 mg/5 ml, 250 mg/5 ml
Chỉ định
- Điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, nhiễm khuẩn da và mô mềm.
Dược lực học
Amoxicillin là một kháng sinh thuộc nhóm penicillin, có tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Clavulanate là một chất ức chế beta-lactamase, giúp bảo vệ amoxicillin khỏi sự phân hủy bởi các enzym beta-lactamase do vi khuẩn sản sinh.
Dược động học
Hấp thu
Amoxicillin/Clavulanate được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, với sinh khả dụng khoảng 70-90%.
Phân bố
Thuốc phân bố rộng rãi trong các mô và dịch cơ thể, đạt nồng độ cao trong dịch tiết phế quản, mô phổi và dịch não tủy.
Chuyển hóa
Amoxicillin chủ yếu không được chuyển hóa, trong khi clavulanate được chuyển hóa qua gan.
Thải trừ
Thời gian bán thải của amoxicillin khoảng 1-1,5 giờ, trong khi clavulanate khoảng 1 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận.
Tương tác thuốc
- Probenecid có thể làm tăng nồng độ amoxicillin trong huyết tương.
- Các thuốc kháng sinh khác có thể tương tác và làm giảm hiệu quả của amoxicillin/ clavulanate.
Chống chỉ định
- Dị ứng với penicillin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân có tiền sử viêm gan hoặc vàng da do thuốc.
Liều lượng & cách dùng
- Người lớn: 625 mg mỗi 8 giờ hoặc 1.000 mg mỗi 12 giờ.
- Trẻ em: Dựa trên trọng lượng cơ thể, thường là 20-40 mg/kg/ngày chia làm 2-3 liều.
Tác dụng phụ
- Tiêu chảy, buồn nôn, nôn.
- Phát ban, ngứa.
- Tăng men gan.
Lưu ý
Lưu ý chung
- Theo dõi chức năng gan và thận trong quá trình điều trị.
- Ngừng thuốc nếu có dấu hiệu phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
Phụ nữ có thai
- Chỉ sử dụng khi thật cần thiết và dưới sự giám sát của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú
- Amoxicillin/Clavulanate có thể bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi sử dụng.
Lái xe & vận hành máy móc
- Không có bằng chứng cho thấy thuốc ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.
Quá liều & xử trí
- Triệu chứng quá liều có thể bao gồm tiêu chảy, buồn nôn và nôn. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ.
Quên liều & xử trí
- Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.
Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.