Chuyển đến nội dung chính
Hô hấp

Ambroxol

Hoạt chất: Ambroxol hydrochloride

Biệt dược: Mucosolvan; Ambrolex; Ambroxol 100mg

Chuyên luận thuốc 3 phút đọc Cập nhật 08/07/2026

Tên thuốc gốc (Hoạt chất)

Ambroxol

Loại thuốc

Thuốc long đờm

Dạng thuốc và hàm lượng

  • Viên nén: 30mg, 75mg
  • Dung dịch uống: 15mg/5ml
  • Dung dịch tiêm: 30mg/5ml

Chỉ định

  • Điều trị các bệnh lý đường hô hấp có kèm theo triệu chứng ho và đờm đặc, khó khạc.
  • Hỗ trợ điều trị trong các trường hợp viêm phế quản, viêm phổi, hen phế quản.

Dược lực học

Ambroxol là một chất long đờm, có tác dụng làm giảm độ nhớt của đờm, tăng cường hoạt động của các tế bào biểu mô đường hô hấp, giúp dễ dàng khạc đờm ra ngoài.

Dược động học

Hấp thu

Ambroxol được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong huyết tương sau khoảng 1-3 giờ.

Phân bố

Ambroxol phân bố rộng rãi trong các mô, đặc biệt là phổi. Thể tích phân bố khoảng 552 lít.

Chuyển hóa

Ambroxol chủ yếu được chuyển hóa tại gan, tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính.

Thải trừ

Thời gian bán thải của Ambroxol khoảng 10 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng chất chuyển hóa.

Tương tác thuốc

  • Có thể tương tác với các thuốc ức chế ho, làm giảm hiệu quả của Ambroxol.
  • Sử dụng đồng thời với kháng sinh có thể làm tăng nồng độ kháng sinh trong mô phổi.

Chống chỉ định

  • Quá mẫn cảm với Ambroxol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
  • Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày hoặc tá tràng.

Liều lượng & cách dùng

  • Người lớn: 30mg, 2-3 lần/ngày.
  • Trẻ em: 15mg, 2 lần/ngày (đối với trẻ từ 2-5 tuổi); 30mg, 2 lần/ngày (đối với trẻ từ 5-12 tuổi).

Tác dụng phụ

  • Có thể gặp các tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, và phản ứng dị ứng như phát ban.

Lưu ý

Lưu ý chung

  • Theo dõi tình trạng bệnh nhân trong quá trình điều trị, đặc biệt ở những bệnh nhân có bệnh lý gan hoặc thận.

Phụ nữ có thai

  • Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai. Nên thận trọng khi sử dụng.

Phụ nữ cho con bú

  • Ambroxol có thể bài tiết qua sữa mẹ. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Lái xe & vận hành máy móc

  • Ambroxol không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

Quá liều & xử trí

  • Triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn nôn, nôn, và tiêu chảy. Xử trí triệu chứng và hỗ trợ điều trị.

Quên liều & xử trí

  • Nếu quên liều, nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên và tiếp tục theo lịch trình. Không dùng gấp đôi liều.
Kiểm tra tương tác của Ambroxol

Nhập cùng các thuốc khác trong đơn để phát hiện tương tác nguy hiểm, chống chỉ định theo QĐ 5948 và hướng xử trí.

Nội dung tổng hợp bằng AI, chỉ mang tính tham khảo cho cán bộ y tế — cần bác sĩ/dược sĩ xác minh trước khi áp dụng; không thay thế tư vấn y tế chuyên môn.

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc