Chuyển đến nội dung chính

Xương xốp; Xương bè

Os spongiosum; Os trabecularis · Spongy bone; Trabecular bone

# A02.0.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Xương xốp; Xương bè
English
Spongy bone; Trabecular bone
Latin
Os spongiosum; Os trabecularis
Mã TA
A02.0.00.004
Vùng cơ thể
Thuật ngữ cơ bản
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc