Xương có hốc khí
Os pneumatizatum · Pneumatized bone
# A02.0.00.015· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Xương có hốc khí
- English
- Pneumatized bone
- Latin
- Os pneumatizatum
- Mã TA
- A02.0.00.015
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản