Xương bất định hình
Os irregulare · Irregular bone
# A02.0.00.014· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Xương bất định hình
- English
- Irregular bone
- Latin
- Os irregulare
- Mã TA
- A02.0.00.014
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản