Xoay bên*; Xoay ngoài
Gyratio lateralis; Rotatio externa · Lateral rotation; External rotation
# A03.0.00.055· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Xoay bên*; Xoay ngoài
- English
- Lateral rotation; External rotation
- Latin
- Gyratio lateralis; Rotatio externa
- Mã TA
- A03.0.00.055
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản