Chuyển đến nội dung chính

Xoay bên*; Xoay ngoài

Gyratio lateralis; Rotatio externa · Lateral rotation; External rotation

# A03.0.00.055· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Xoay bên*; Xoay ngoài
English
Lateral rotation; External rotation
Latin
Gyratio lateralis; Rotatio externa
Mã TA
A03.0.00.055
Vùng cơ thể
Thuật ngữ cơ bản
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc