(Thuộc) đáy; (Thuộc) nền
Basal · Basal
# A01.0.00.023· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- (Thuộc) đáy; (Thuộc) nền
- English
- Basal
- Latin
- Basal
- Mã TA
- A01.0.00.023
- Phiên âm Anh
- [ˈbeɪsəɫ]
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản