Thẳng đứng
Vertical · Vertical
# A01.0.00.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Thẳng đứng
- English
- Vertical
- Latin
- Vertical
- Mã TA
- A01.0.00.001
- Phiên âm Anh
- /ˈvɜːtɪkəl/
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Vertical · Vertical