Thân móng
Corpus clavum · Body of nail
# A16.0.01.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Thân móng
- English
- Body of nail
- Latin
- Corpus clavum
- Mã TA
- A16.0.01.004
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Corpus clavum · Body of nail