Chuyển đến nội dung chính

Rễ trước; Rễ vận động; Rễ bụng

Radix anterior; Radix motor; Radix ventralis · Anterior root; Motor root; Ventral root

# A14.2.00.029· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Rễ trước; Rễ vận động; Rễ bụng
English
Anterior root; Motor root; Ventral root
Latin
Radix anterior; Radix motor; Radix ventralis
Mã TA
A14.2.00.029
Vùng cơ thể
Thuật ngữ cơ bản
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc