Chuyển đến nội dung chính

Rễ đối giao cảm; Thần kinh đá bé

Radix parasympathetica; Nervus petrosus minor · Parasympathetic root; Lesser petrosal nerve

# A14.2.01.149· Thuật ngữ cơ bản· Thần kinh phó giao cảm
Tên Tiếng Việt
Rễ đối giao cảm; Thần kinh đá bé
English
Parasympathetic root; Lesser petrosal nerve
Latin
Radix parasympathetica; Nervus petrosus minor
Mã TA
A14.2.01.149
Vùng cơ thể
Thuật ngữ cơ bản
Cơ quan
Thần kinh phó giao cảm

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc