Rãnh xoang dọc trên
Sulcus sinus sagittalis superior · Groove for superior sagittal sinus
# A02.1.00.038· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Rãnh xoang dọc trên
- English
- Groove for superior sagittal sinus
- Latin
- Sulcus sinus sagittalis superior
- Mã TA
- A02.1.00.038
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản