Chuyển đến nội dung chính

Rãnh lợi

Gingival sulcus; Gingival sulcus · Gingival sulcus; Gingival groove

# A05.1.01.111· Đầu - Mặt· Miệng
Tên Tiếng Việt
Rãnh lợi
English
Gingival sulcus; Gingival groove
Latin
Gingival sulcus; Gingival sulcus
Mã TA
A05.1.01.111
Vùng cơ thể
Đầu - Mặt
Cơ quan
Miệng

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc