(Phía) sọ
Cranial · Cranial
# A01.0.00.019· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- (Phía) sọ
- English
- Cranial
- Latin
- Cranial
- Mã TA
- A01.0.00.019
- Phiên âm Anh
- /ˈkɹeɪni.əl/
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Cranial · Cranial