Phần cứng; Dây chằng cụt; Dây tận ngoài
Pars duralis; Ligamentum coccygeale; Filum terminale externum · Dural part; Coccygeal ligament; Filum terminale externum
# A14.1.01.402· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Phần cứng; Dây chằng cụt; Dây tận ngoài
- English
- Dural part; Coccygeal ligament; Filum terminale externum
- Latin
- Pars duralis; Ligamentum coccygeale; Filum terminale externum
- Mã TA
- A14.1.01.402
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản