Ổ khớp
Cavum articularis · Articular cavity
# A03.0.00.022· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Ổ khớp
- English
- Articular cavity
- Latin
- Cavum articularis
- Mã TA
- A03.0.00.022
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Cavum articularis · Articular cavity