Ổ bụng; Khoang bụng
cavum abdominis · Abdominal cavity
# A10.1.00.001· Bụng· Đáy chậu
- Tên Tiếng Việt
- Ổ bụng; Khoang bụng
- English
- Abdominal cavity
- Latin
- cavum abdominis
- Mã TA
- A10.1.00.001
- Vùng cơ thể
- Bụng
- Cơ quan
- Đáy chậu
cavum abdominis · Abdominal cavity