Chuyển đến nội dung chính

Nhân ốc tai trước; Nhân ốc tai bụng

Nucleus cochlear anterior; nucleus ventralis · Anterior cochlear nucleus; Ventral cochlear nucleus

# A14.1.04.249· Đầu - Mặt· Chất xám
Tên Tiếng Việt
Nhân ốc tai trước; Nhân ốc tai bụng
English
Anterior cochlear nucleus; Ventral cochlear nucleus
Latin
Nucleus cochlear anterior; nucleus ventralis
Mã TA
A14.1.04.249
Vùng cơ thể
Đầu - Mặt
Cơ quan
Chất xám

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc