Ngăn
Compartment · Compartment
# A04.0.00.030· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Ngăn
- English
- Compartment
- Latin
- Compartment
- Mã TA
- A04.0.00.030
- Phiên âm Anh
- /kəmˈpɑː(ɹ)tmənt/
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Compartment · Compartment