Ngách trên
Superior recessus · Superior recess
# A10.1.02.405· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Ngách trên
- English
- Superior recess
- Latin
- Superior recessus
- Mã TA
- A10.1.02.405
- Vùng cơ thể
- Bụng
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Superior recessus · Superior recess