Ngách dưới
Interior recessus · Inferior recess
# A10.1.02.406· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Ngách dưới
- English
- Inferior recess
- Latin
- Interior recessus
- Mã TA
- A10.1.02.406
- Vùng cơ thể
- Bụng
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Interior recessus · Inferior recess