Chuyển đến nội dung chính

Nếp tá tràng dưới; Nếp tá tràng-mạc treo đại tràng

plica duodena inferior; Duodenomesocolicus ovile · Inferior duodenal fold; Duodenomesocolic fold

# A10.1.02.412· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Nếp tá tràng dưới; Nếp tá tràng-mạc treo đại tràng
English
Inferior duodenal fold; Duodenomesocolic fold
Latin
plica duodena inferior; Duodenomesocolicus ovile
Mã TA
A10.1.02.412
Vùng cơ thể
Bụng
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc