Mỏm nách; Đuôi nách
Processus axillaris; Cauda axillaris · Axillary process; Axillary tail
# A16.0.02.007· Ngực· Vú
- Tên Tiếng Việt
- Mỏm nách; Đuôi nách
- English
- Axillary process; Axillary tail
- Latin
- Processus axillaris; Cauda axillaris
- Mã TA
- A16.0.02.007
- Vùng cơ thể
- Ngực
- Cơ quan
- Vú