Mép
Commissio · Commissure
# A14.1.00.013· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Mép
- English
- Commissure
- Latin
- Commissio
- Mã TA
- A14.1.00.013
- Phiên âm Anh
- /ˈkɒm.ɪs.jʊə/
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Commissio · Commissure