Chuyển đến nội dung chính

Mặt phẳng giữa; Mặt phẳng đứng dọc giữa

Planum Medus; Medium planum sagittale · Median plane; Median sagittal plane

# A01.2.00.004· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
Tên Tiếng Việt
Mặt phẳng giữa; Mặt phẳng đứng dọc giữa
English
Median plane; Median sagittal plane
Latin
Planum Medus; Medium planum sagittale
Mã TA
A01.2.00.004
Vùng cơ thể
Thuật ngữ cơ bản
Cơ quan
Thuật ngữ cơ bản

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc