Mặt khớp
Superficies articularis · Articular surface
# A03.0.00.021· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Mặt khớp
- English
- Articular surface
- Latin
- Superficies articularis
- Mã TA
- A03.0.00.021
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản