Mặt khớp
Superficies articularis · Articular surface
# A02.0.00.036· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Mặt khớp
- English
- Articular surface
- Latin
- Superficies articularis
- Mã TA
- A02.0.00.036
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản