Mạch máu
Vas sanguinis · Blood vessel
# A12.0.00.001· Thuật ngữ cơ bản· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Mạch máu
- English
- Blood vessel
- Latin
- Vas sanguinis
- Mã TA
- A12.0.00.001
- Vùng cơ thể
- Thuật ngữ cơ bản
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản
Vas sanguinis · Blood vessel