Chuyển đến nội dung chính

Hoành yên

Diaphragma sellae; diaphragma vendit · Diaphragma sellae; Sellar diaphragm

# A14.1.01.107· Đầu - Mặt· Màng não
Tên Tiếng Việt
Hoành yên
English
Diaphragma sellae; Sellar diaphragm
Latin
Diaphragma sellae; diaphragma vendit
Mã TA
A14.1.01.107
Vùng cơ thể
Đầu - Mặt
Cơ quan
Màng não

Hỗ trợ qua Email

contact@chiaseyhoc.vn

Gọi điện hỗ trợ

+84 373 002 989

Câu hỏi thường gặp

Giải đáp thắc mắc