Hố tá tràng trên
Fossa duodenalis superior · Superior duodenal fossa
# A10.1.02.411· Bụng· Thuật ngữ cơ bản
- Tên Tiếng Việt
- Hố tá tràng trên
- English
- Superior duodenal fossa
- Latin
- Fossa duodenalis superior
- Mã TA
- A10.1.02.411
- Vùng cơ thể
- Bụng
- Cơ quan
- Thuật ngữ cơ bản